0902.624.618
0983.105.999

Nhiệt độ tiệt trùng, quy trình, lưu ý và chọn bao bì tiệt trùng theo sản phẩm

1) Nhiệt độ tiệt trùng là bao nhiêu?

Khái niệm về tiệt trùng thực phẩm

  • Thanh trùng (pasteurization): ~72–95°C (ngắn hạn) cho sản phẩm acid/cần giữ cảm quan tươi.
  • Tiệt trùng (sterilization – retort): 121–130°C trong môi trường over-pressure cho thực phẩm pH > 4,6 (axit thấp – low-acid) hoặc cần F₀ cao.
  • UHT/ASEPTIC: 135–150°C gia nhiệt siêu nhanh rồi rót vô trùng vào bao bì vô trùng (hộp giấy nhiều lớp, chai vô trùng…).

Over-pressure (áp suất đối kháng) là áp bổ sung trong nồi retort, tạo bằng khí nén/áp nước để cao hơn áp suất hơi bão hòa tại nhiệt độ xử lý.

Nhiệt độ và phương pháp tiệt trùng theo sản phẩm

NhómpH điển hìnhNhiệt/Phương pháp thường dùngBao bì tương thích
Thịt, cá, pate, súp đặc (axit thấp)>4,6Tiệt trùng ở 121–130°C (F₀ theo công thức)Túi tiệt trùng, lon, hũ thủy tinh
Rau củ, đậu đóng gói (axit thấp)>4,6Tiệt trùng ở 121–130°C (Retort)Túi tiệt trùng, lon
Dưa chua, sốt cà (môi trường axit, axit cao)≤4,6Thanh trùng ở 90–100°C hoặc tiệt trùng nhẹTúi/ly PP-EVOH, chai thủy tinh
Sữa nước, đồ uống dinh dưỡng>4,6Vô trùng ở 135–150°C, (UHT).Hộp giấy vô trùng, chai vô trùng

Nhiệt độ/ thời gian cụ thể được thiết lập theo F₀ (mục tiêu giá trị diệt khuẩn tương đương tại 121,1°C), D-value và Z-value của vi sinh mục tiêu.


2) Quá trình tiệt trùng gồm các bước nào?

  1. Đưa & chiết rót thực phẩm vào túi : Quá trình chiết rót, đưa sản phẩm vào trong bao bì túi tiệt trùng. Lưu ý: giữ khoảng trống túi từ 2–10%.
  2. Đóng kín bao bì: Hàn – niêm phong túi.
  3. Gia nhiệt (Come-Up Time – CUT): Nâng đến nhiệt độ mục tiêu (121–130°C) theo từng nhóm sản phẩm.
  4. Giữ nhiệt (Holding): Duy trì nhiệt (121–130°C) trong 20–45 phút (hoặc theo F₀) để đạt mức vô trùng thương mại.
  5. Làm mát có áp (Over-pressure Cooling): Hạ xuống 30–40°C trong khi duy trì áp suất đối kháng để chống phồng nổ và hở mép.
  6. Sấy/ổn định: Làm khô bề mặt bao bì, kiểm tra xem có rò rỉ hay không (leak), kiểm tra độ bền đường hàn ở bước 2.
  7. Ủ kiểm (nếu cần): Lưu mẫu/ủ để theo dõi tình trạng bao bì sau này như: phồng, đổi màu, tách lớp màng.

Các kiểu nồi tiệt trùng phổ biến: Như theo Mẻ (batch), Liên tục (continuous).


3) Các lưu ý khi tiệt trùng thực phẩm

  • Đặc tính sản phẩm: Cần quan tâm các yếu tố này như độ pH, a_w (hoạt độ nước), độ béo, độ nhớt/độ đặc, kích thước hạt/miếng (xác định điểm lạnh – cold spot).
  • Thiết kế công thức nhiệt: Xác định F₀ mục tiêu; thẩm định phân bố nhiệt (heat distribution) và thâm nhập nhiệt (heat penetration) cho từng mã sản phẩm khác nhau.
  • Sắp xếp túi retort: Trong quá trình tiệt trùng, việc xếp – đặt các sản phẩm cần đồng đều, tránh túi chồng mép hàn lên nhau, không kẹt vào góc giỏ.
  • Áp & thoát khí: Xả khí đúng cách để rút hết không khí; giữ áp đối kháng (over-pressure) suốt lúc giữ nhiệt và làm mát để bao bì không phồng/nổ, mép hàn không hở.
  • Khoảng trống & khí trơ: Kiểm soát khoảng trống đầu gói bao bì cho chuẩn; có thể thổi N₂ (nitơ) trước khi hàn để giảm oxy còn lại trong túi, nhất là với sản phẩm nhiều dầu/mỡ.
  • Thiết bị đo: hiệu chuẩn thông tin cảm biến nhiệt/áp; ghi dữ liệu lô hàng (batch record) để truy xuất.
  • Bao bì sau tiệt trùng: Làm khô hoàn toàn; không sốc nhiệt đột ngột; tránh xếp chồng bao bì khi còn nóng.
  • Kiểm tra chất lượng bao bì: độ kín rò (vacuum/bubble test), độ bền hàn (ASTM F88), bám dính lớp (T-peel), COF (D1894).
  • Tuân thủ tiếp xúc thực phẩm: mực/keo/nhựa đạt quy định (EU 10/2011, FDA 21 CFR…).

4) Cách lựa chọn bao bì tiệt trùng theo sản phẩm

4.1. Túi retort – cấu trúc gợi ý theo mục tiêu

  • Khả năng ngăn chặn tối đa, chắn sáng – thực phẩm nhiều dầu, nhạy O₂:
    PET12 / AL7–9 / PA15 / RCPP60–80 (µm) → OTR & WVTR ≈ 0, chịu 121–130°C.
  • Trong suốt – vẫn giữ khả năng ngăn chặn cao (trưng bày thấy sản phẩm bên trong túi):
    PET12 / PA15 / SiOx-PET12 / RCPP hoặc PET12 / AlOx-PET12 / RCPP → OTR, WVTR < 1; yêu cầu kiểm soát xước (Gelbo Flex là phép thử độ bền uốn–xoắn lặp cho vật liệu bao bì mềm (film/laminate). Mẫu được vừa xoắn (≈440°) vừa nén theo chu kỳ để mô phỏng vò, bóp khi vận chuyển – nhằm xem vật liệu có tạo lỗ kim (pinhole), nứt tách lớp hay suy giảm hàng rào khí/ẩm không.).
  • Giải pháp kinh tế – lưu thông ngắn/trung bình:
    PET12 / PA15 / RCPP → khả năng ngăn chặn trung bình (OTR ~10–50; WVTR ~3–10), vẫn chịu 121–130°C.

Lớp hàn: RCPP (retort-grade); có thể RCPP-coex EVOH cho nhu cầu cản O₂ trung bình (lưu ý giảm hiệu quả khi ẩm cao/retort).
Hoàn thiện: mờ/bóng/spot-matt, cửa sổ, zipper (nếu cần – thường không dùng cho retort), (notch – hỗ trợ xé túi).

4.2. Bao bì cứng/bán cứng

  • Lon thép/nhôm: Độ bền cao, tiệt trùng cao cấp; phù hợp súp đặc, thịt cá, đậu.
  • Hũ thủy tinh: Cảm quan tốt hơn; cần (profile over-pressure/ biểu đồ/recipe áp suất đối áp) để tránh nứt vỡ.
  • Cốc/khay PP-EVOH-PP (thermoform/FFS): phù hợp tiệt trùng và thanh trùng; không dùng lá nhôm nếu cần vi sóng sau này.

4.3. Liên hệ phương pháp xử lý

  • Retort/ Tiệt trùng ở: 121–130°C: Túi retort/cốc PP/lon/hũ.
  • UHT + chiết rót vô trùng: Hộp giấy vô trùng/chai vô trùng (không retort trong bao bì).
  • Pasteur/Thanh trùng ở 90–100°C: Chai thủy tinh, PP-EVOH, PET chịu nhiệt (hot-fill).

5) Các loại túi retort phổ biến

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *