0902.624.618
0983.105.999

Bao bì túi gối (Pillow Pack) OPP/CPP in ống đồng

Túi gối (pillow pack) OPP/CPP 200g cho hạt & trái cây sấy. Nhận in ống đồng theo file AI/PDF. Cấu trúc OPP/CPP tùy biến theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ (Hotline - Zalo): 0902.624.618

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN




      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      1) Cấu trúc vật liệu & độ dày bao bì túi gối OPP/CPP

      • Phổ thông: OPP 20–25μm / CPP 30–35μm → tổng 50–60μm (đủ trong – bóng, chạy HFFS ổn định).

      • Nâng barrier sáng/ẩm: OPP 20 / VMCPP 25–30 (metalize) – phù hợp hạt có dầu, nho khô nhạy sáng.

      • Cứng – premium: PET 12 / CPP 30–35 (in đẹp, chống xước tốt).

      • Chống đâm thủng (ít khi cần cho hạt khô): PET 12 / PA 15 / CPP 30.

      Hoàn thiện tùy chọn: mờ toàn phần/spot, cửa sổ, tear-notch, euro-hole, zip (lưu ý zip làm chậm tốc độ HFFS).


      2) Kích thước túi 200g theo loại sản phẩm (tham chiếu thực tế)

      Khối lượng riêng & độ “rỗng” khác nhau → túi 200g không cùng kích thước. Bảng dưới là điểm xuất phát để test trên máy.

      Sản phẩm 200g Rộng x Dài túi (mm) Gợi ý cấu trúc Ghi chú
       Nho khô 150 × 230 OPP/CPP hoặc OPP/VMCPP Nhạy sáng → ưu tiên VM nếu trưng bày lâu
       Hạt bí 150 × 240 OPP/CPP Hạt dẹt, cần dài hơn để “nằm phẳng”
       Óc chó bóc vỏ 160 × 250 PET/CPP Miếng to, cạnh sắc → ưu tiên PET/CPP
       Hạnh nhân 150 × 235 OPP/CPP Ổn với OPP/CPP 50–55μm
       Mơ/Chà là sấy 150 × 235 OPP/VMCPP Hơi dính & nhạy sáng

      Cách tính nhanh khi phải tự size:

      • Bề rộng túi (W) ≈ bề rộng sản phẩm trên băng tải + 15–20mm (để trừ fin-seal).

      • Chiều dài (L) ≈ chiều dài sản phẩm + 2× mép hàn đầu (15–20mm) + 10–15mm dư giãn.

      • Khổ màng (film width) ≈ 2×W + chồng mí lưng 10–15mm.


      3) Thông số chạy máy HFFS (dải khuyến nghị)

      • Nhiệt hàm lưng (CPP): ~150–180°C (tùy tốc độ & tổng chiều dày).

      • Nhiệt hàm đầu: ~160–190°C; dwell 0,25–0,50s; áp 0,2–0,4 MPa.

      • Rộng mép hàn: lưng 10–12mm; đầu 15–20mm.

      • Lưu ý in: vùng mép hàn không đặt mực đặc 100% để tránh bùng khí/mùi.


      4) Vai trò bảo quản & khuyến nghị

      • Hạn chế ẩm/oxy: OPP/CPP đủ cho phân phối & bán lẻ 2–6 tháng khi RH<60%, <25°C.

      • Kéo dài thời gian: dùng VM (metalize) + gas-flush N₂ cho hạt nhiều dầu (óc chó, hạnh nhân).

      • Trưng bày đẹp: bề mặt bóng/mờ; có thể chừa cửa sổ kiểm chứng chất lượng.


      5) QA thực tế cần kiểm

      • Độ kín rò (vacuum leak): giữ áp 20–30 kPa ≥ 30s, không sủi.

      • Độ bám mực/lamination: test tape 3M không bong; kiểm mùi sau đóng rắn.

      • Drop test: rơi 1,0 m – 5 lần/bao không bục mép.

      • Seal appearance: không nhăn, không “bạc” mép; barcode đọc ổn.


      6) In ống đồng & file thiết kế

      • Màu: 6–9 màu; mờ/bóng/spot.

      • Repeat (pitch) phổ biến: 220–260mm cho gói 200g.

      • An toàn file: bleed ≥3mm; safe-zone ≥3–5mm; không đặt chữ/QR chạm mép hàn.

      • Barcode: đặt theo hướng “thang” (ladder) để ít méo khi hàn.

      • Plate/cylinder: sẽ báo theo repeat thực tế; có phí trục lần đầu.


      7) Chi phí & đặt hàng (gợi ý minh bạch)

      • MOQ in: thường ≥300–500 kg màng hoặc ≥10–20k túi/mẫu.

      • Lead-time: 10–15 ngày sau khi duyệt proof (khác nhau theo mùa).

      • Yếu tố ảnh hưởng giá: tổng μm, cấu trúc (VM/PET), số màu, tỷ lệ mực đặc, khổ màng, sản lượng.


      8) Lỗi thường gặp & cách tránh khi đóng gói bao bì túi gối

      • Hở mép khi tăng tốc: tăng dwell/áp; giảm nhiệt quá cao gây cháy bề mặt.

      • “Mồ hôi” trong túi với trái cây sấy: xem lại độ ẩm sản phẩm, làm mát trước khi đóng; có thể cân nhắc anti-fog.

      • Bị oil-stain với hạt dầu: dùng VMCPP hoặc PET/VMPET/CPP, in mặt ngoài mờ để giấu vệt.

      • Nhăn mép do mực dày vùng seal: dời mảng màu ra khỏi vùng 10–12mm mép hàn.


      9) FAQ thường gặp khi mua bao bì túi gối loại 200g

      200g phải dùng đúng 150×230mm? Không bắt buộc. Hãy test thực tế với sản phẩm của bạn; dùng bảng ở mục 2 làm điểm khởi đầu.
      Có nên dùng zip? Được, nhưng giảm tốc HFFS; nếu bán lẻ ăn nhanh, tear-notch là đủ.
      Bao lâu hết mùi keo/mực? Sau đóng rắn đạt chuẩn; xuất xưởng kèm COA.
      Muốn cảm giác cao cấp? Chọn PET/CPP + mờ spot + cửa sổ.

      Đánh giá

      Chưa có đánh giá nào.

      Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bao bì túi gối (Pillow Pack) OPP/CPP in ống đồng”