1) Cấu trúc vật liệu & độ dày bao bì túi gối OPP/CPP
-
Phổ thông: OPP 20–25μm / CPP 30–35μm → tổng 50–60μm (đủ trong – bóng, chạy HFFS ổn định).
-
Nâng barrier sáng/ẩm: OPP 20 / VMCPP 25–30 (metalize) – phù hợp hạt có dầu, nho khô nhạy sáng.
-
Cứng – premium: PET 12 / CPP 30–35 (in đẹp, chống xước tốt).
-
Chống đâm thủng (ít khi cần cho hạt khô): PET 12 / PA 15 / CPP 30.
Hoàn thiện tùy chọn: mờ toàn phần/spot, cửa sổ, tear-notch, euro-hole, zip (lưu ý zip làm chậm tốc độ HFFS).
2) Kích thước túi 200g theo loại sản phẩm (tham chiếu thực tế)
Khối lượng riêng & độ “rỗng” khác nhau → túi 200g không cùng kích thước. Bảng dưới là điểm xuất phát để test trên máy.
| Sản phẩm 200g | Rộng x Dài túi (mm) | Gợi ý cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nho khô | 150 × 230 | OPP/CPP hoặc OPP/VMCPP | Nhạy sáng → ưu tiên VM nếu trưng bày lâu |
| Hạt bí | 150 × 240 | OPP/CPP | Hạt dẹt, cần dài hơn để “nằm phẳng” |
| Óc chó bóc vỏ | 160 × 250 | PET/CPP | Miếng to, cạnh sắc → ưu tiên PET/CPP |
| Hạnh nhân | 150 × 235 | OPP/CPP | Ổn với OPP/CPP 50–55μm |
| Mơ/Chà là sấy | 150 × 235 | OPP/VMCPP | Hơi dính & nhạy sáng |
Cách tính nhanh khi phải tự size:
-
Bề rộng túi (W) ≈ bề rộng sản phẩm trên băng tải + 15–20mm (để trừ fin-seal).
-
Chiều dài (L) ≈ chiều dài sản phẩm + 2× mép hàn đầu (15–20mm) + 10–15mm dư giãn.
-
Khổ màng (film width) ≈ 2×W + chồng mí lưng 10–15mm.
3) Thông số chạy máy HFFS (dải khuyến nghị)
-
Nhiệt hàm lưng (CPP): ~150–180°C (tùy tốc độ & tổng chiều dày).
-
Nhiệt hàm đầu: ~160–190°C; dwell 0,25–0,50s; áp 0,2–0,4 MPa.
-
Rộng mép hàn: lưng 10–12mm; đầu 15–20mm.
-
Lưu ý in: vùng mép hàn không đặt mực đặc 100% để tránh bùng khí/mùi.
4) Vai trò bảo quản & khuyến nghị
-
Hạn chế ẩm/oxy: OPP/CPP đủ cho phân phối & bán lẻ 2–6 tháng khi RH<60%, <25°C.
-
Kéo dài thời gian: dùng VM (metalize) + gas-flush N₂ cho hạt nhiều dầu (óc chó, hạnh nhân).
-
Trưng bày đẹp: bề mặt bóng/mờ; có thể chừa cửa sổ kiểm chứng chất lượng.
5) QA thực tế cần kiểm
-
Độ kín rò (vacuum leak): giữ áp 20–30 kPa ≥ 30s, không sủi.
-
Độ bám mực/lamination: test tape 3M không bong; kiểm mùi sau đóng rắn.
-
Drop test: rơi 1,0 m – 5 lần/bao không bục mép.
-
Seal appearance: không nhăn, không “bạc” mép; barcode đọc ổn.
6) In ống đồng & file thiết kế
-
Màu: 6–9 màu; mờ/bóng/spot.
-
Repeat (pitch) phổ biến: 220–260mm cho gói 200g.
-
An toàn file: bleed ≥3mm; safe-zone ≥3–5mm; không đặt chữ/QR chạm mép hàn.
-
Barcode: đặt theo hướng “thang” (ladder) để ít méo khi hàn.
-
Plate/cylinder: sẽ báo theo repeat thực tế; có phí trục lần đầu.
7) Chi phí & đặt hàng (gợi ý minh bạch)
-
MOQ in: thường ≥300–500 kg màng hoặc ≥10–20k túi/mẫu.
-
Lead-time: 10–15 ngày sau khi duyệt proof (khác nhau theo mùa).
-
Yếu tố ảnh hưởng giá: tổng μm, cấu trúc (VM/PET), số màu, tỷ lệ mực đặc, khổ màng, sản lượng.
8) Lỗi thường gặp & cách tránh khi đóng gói bao bì túi gối
-
Hở mép khi tăng tốc: tăng dwell/áp; giảm nhiệt quá cao gây cháy bề mặt.
-
“Mồ hôi” trong túi với trái cây sấy: xem lại độ ẩm sản phẩm, làm mát trước khi đóng; có thể cân nhắc anti-fog.
-
Bị oil-stain với hạt dầu: dùng VMCPP hoặc PET/VMPET/CPP, in mặt ngoài mờ để giấu vệt.
-
Nhăn mép do mực dày vùng seal: dời mảng màu ra khỏi vùng 10–12mm mép hàn.
9) FAQ thường gặp khi mua bao bì túi gối loại 200g
200g phải dùng đúng 150×230mm? Không bắt buộc. Hãy test thực tế với sản phẩm của bạn; dùng bảng ở mục 2 làm điểm khởi đầu.
Có nên dùng zip? Được, nhưng giảm tốc HFFS; nếu bán lẻ ăn nhanh, tear-notch là đủ.
Bao lâu hết mùi keo/mực? Sau đóng rắn đạt chuẩn; xuất xưởng kèm COA.
Muốn cảm giác cao cấp? Chọn PET/CPP + mờ spot + cửa sổ.
English












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.