0902.624.618
0983.105.999

Bao bì trà (Túi đựng trà) – Bảng giá, kích thước, chất liệu & mẫu in | AMOY

Bao bì trà – Túi đựng trà in cao cấp: đáy đứng hoặc đáy bằng, zipper kín khí. Kích thước 50–500g, in ống đồng 8–10 màu. Giá xưởng mẫu thực tế

Liên hệ (Hotline - Zalo): 0902.624.618

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN




      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      Mục tiêu của bao bì trà không chỉ là “đựng sản phẩm” mà là giữ hương ổn định, củng cố thương hiệu, đáp ứng chuẩn bán lẻ/xuất khẩu với chi phí tối ưu. Nội dung dưới đây cung cấp khung lựa chọn nhanh, so sánh giải pháp và lộ trình đặt hàng để ra quyết định.

      1) Lợi ích cốt lõi khi chọn túi đựng trà in cao cấp của AMOY

      • Giữ hương – chống ẩm/oxy: cấu trúc túi đựng trà cao cấp cho khả năng bảo quản cao, kiểm soát chất lượng trong lưu kho và vận chuyển xa.
      • Thể hiện thương hiệu: in ống đồng 8–10 màu, bề mặt mờ/bóng, ép nhũ/ép kim, dập nổi – nổi bật trên kệ và ảnh thương mại điện tử.
      • Tuân thủ bán lẻ/ xuất khẩu: nhãn đa ngôn ngữ, mã vạch GS1, QR/lot; hồ sơ TDS/COA/Migration đáp ứng yêu cầu đối tác.
      • Hiệu quả B2B: quy cách chuẩn 50–500g, dễ xếp thùng/pallet, tối ưu chi phí theo sản lượng thực tế.
      • Giấy tờ: Chứng chỉ ISO 22000, HACCP đáp ứng các nhu cầu xuất khẩu toàn thế giới. Cần các giấy tờ khác vui lòng liên hệ để được cung cấp.

      2) Bảng quy cách các sản phẩm bao bì túi trà

      Dòng chất liệu Độ dày tham khảo Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp
       Kraft/PET/PE 110–140 µm Thẩm mỹ tự nhiên, có thể chừa cửa sổ, in đẹp Quà tặng, bán lẻ cao cấp xoay vòng nhanh
       PET/VMPET/PE 90–120 µm Khả năng cản ẩm/oxy cao, ánh kim, giá hợp lý Trà xanh/oolong, kênh online, phân phối rộng
       PET/AL/PE 100–130 µm Khả năng bảo quản rất cao, chắn sáng tốt Matcha/nhạy ẩm, lưu kho dài, khí hậu ẩm

      Kích thước phổ biến: 50g, 100g, 200g, 250g, 500g (đáy đứng/đáy bằng; zipper hoặc hàn nhiệt). MOQ linh hoạt theo công nghệ in; thời gian sản xuất thường 10–20 ngày sau duyệt mẫu.

      3) So sánh giải pháp bao bì trà in ấn cao cấp so với túi thường

      3.1 Túi trong (PE/PP/OPP trong suốt)

      • Ưu điểm: chi phí thấp, thấy được sản phẩm.
      • Hạn chế: khả năng bảo quản, chắn ánh sáng kém, bảo quản thấp–trung bình; cần thêm gói hút ẩm; khó xây dựng hình ảnh sản phẩm cao cấp.
      • Khuyến nghị: đóng gói mẫu thử, quà tặng kèm, bán nội địa xoay vòng nhanh.

      3.2 Túi trơn không in (Kraft/VMPET/AL trơn)

      • Ưu điểm: linh hoạt đóng gói sản phẩm thay tem là phù hợp cho nhiều mã sản phẩm (SKU), triển khai nhanh.
      • Hạn chế: nhận diện yếu, dễ trùng lặp trên kệ; xuất khẩu thường phải dán nhãn phụ đầy đủ.
      • Khuyến nghị: giai đoạn pilot/wholesale nhiều mã nhỏ.

      3.3 Túi in sẵn (hoa văn stock, không theo brand)

      • Ưu điểm: nhanh, có sẵn họa tiết.
      • Hạn chế: không độc quyền thương hiệu, pháp lý/nhãn bắt buộc vẫn phải dán tem nhãn bổ sung; khó tạo điểm nổi bật khác biệt giữa các sản phẩm hàng hóa.
      • Khuyến nghị: bán online ngân sách thấp, kiểm thử thị trường ngắn hạn.

      3.4 Túi trà in ống đồng cao cấp (custom brand)

      • Ưu điểm: màu ổn định (8–10 màu), hiệu ứng cao cấp; in sẵn đa ngôn ngữ, barcode GS1, QR/lot; chủ động tiêu chuẩn bán lẻ và phù hợp với các đối tác gia công.
      • Hạn chế: cần MOQ & thời gian chế bản; hiệu quả chi phí tốt, giá rẻ khi sản lượng đủ nhiều.
      • Khuyến nghị: bán lẻ/siêu thị, xuất khẩu, kênh bán hàng online cao cấp.

      4) Tính ứng dụng túi in cao cấp theo dòng sản phẩm trà

      • Trà lá cao cấp/quà tặng: Kraft/PET/PE + zipper, cửa sổ nhỏ, bề mặt mờ; in điểm nhấn nhận diện.
      • Trà xanh/Oolong bán lẻ: PET/VMPET/PE + zipper; hoặc PET/AL/PE cản ẩm tốt.
      • Trà thảo mộc/ship xa: PET/AL/PE, không cửa sổ, đáy bằng để xếp chồng, đứng vững trên kệ khi trưng bày.
      • Matcha/nhạy ẩm – ánh sáng: ưu tiên PET/AL/PE; in kín sáng.
      • Sachet/tea bag 5–10g: OPP/CPP túi phẳng + hộp ngoài niêm. (Loại nhỏ ưu tiên sử dụng cuộn màng máy đóng gói tự động để tối ưu hiệu suất).

      5) Vai trò của túi in ống đồng cao cấp với sản phẩm xuất khẩu

      • Tuân thủ & hồ sơ: in sẵn thành phần, khối lượng, xuất xứ, importer, HSD/lot; chuẩn bị TDS/COA & chứng từ an toàn tiếp xúc theo yêu cầu thị trường.
      • Truy xuất & logistics: EAN-13/UPC trên đơn vị bán; ITF-14 trên thùng; QR/Datamatrix cho lot; hạn chế sai nhãn/ trả hàng.
      • Đa ngôn ngữ: một artwork cho nhiều thị trường (EN/FR/JP…), giảm nhãn phụ – quy trình thông quan/retail mượt.
      • Bảo vệ thương hiệu: micro-text, mực UV, pattern chống giả; khác biệt hóa so với túi stock.

      6) Vật liệu bao bì trà & hiệu năng bảo quản theo cấu trúc

      • Kraft/PET/PE: thẩm mỹ tốt; rào cản khá – phù hợp bán lẻ luân chuyển nhanh.
      • PET/VMPET/PE: cản tốt độ ẩm/oxy; phù hợp phân phối rộng/kho bãi tiêu chuẩn.
      • PET/AL/PE (phổ biến xuất khẩu): khả năng bảo quản rất cao & chắn sáng tốt; phù hợp lưu kho dài, khí hậu ẩm, dòng matcha.
      • Độ dày: 70–130 µm tùy cấu trúc/kênh bán; chọn cấu trúc dày hơn cho trọng lượng lớn từ 250–500g và vận chuyển xa.

      7) AMOY – Giải pháp in ấn & hoàn thiện dành cho chủ doanh nghiệp

      • Kỹ thuật: in ống đồng 8–10 màu; kiểm màu trước in; lưu mẫu cho những lần in tiếp theo.
      • Hiệu ứng: mờ/bóng, ép nhũ/ép kim, dập nổi logo, cửa sổ định hình, zipper thường/zipper đôi, đường xé dễ mở, bo góc an toàn.

      8) Quy trình đặt hàng & điều khoản thương mại

      1. Gửi yêu cầu: dòng trà khách hàng cần đóng, gửi kích thước size (50–500g), chất liệu, kiểu túi, số lượng, thị trường tiêu thụ.
      2. Tư vấn & báo giá: AMOY đề xuất cấu trúc – kích thước – phương án in; đơn hàng tối thiểu, thời gian giao hàng.
      3. Thiết kế & mẫu: duyệt file AI/PDF, kiểm màu; làm mẫu (nếu cần).
      4. Sản xuất & QC: kiểm tra ngoại quan – đường hàn – đóng gói; cung cấp COA/TDS/chứng từ đi kèm.
      5. Giao hàng: theo điều kiện thương mại đã thống nhất.

      9) Câu hỏi thường gặp liên quan tới bao bì trà(FAQ)

      • Size túi trà phổ biến? 50g, 100g, 200g, 250g, 500g; nhận size theo yêu cầu.
      • Chất liệu bao bì nào giữ hương tốt? PET/VMPET/PE hoặc PET/AL/PE; chọn AL cho matcha/ lưu kho dài.
      • MOQ & thời gian sản xuất? Linh hoạt theo công nghệ in; thường 10–20 ngày sau duyệt mẫu.
      • Có cửa sổ/zipper không? Có; tùy chọn theo nhận diện và ngân sách.

      Nhận báo giá & mẫu thực tế cho “Bao bì trà – Túi đựng trà in cao cấp”. Vui lòng gửi size, chất liệu mong muốn, số lượng dự kiến và thị trường tiêu thụ để được tư vấn nhanh.

      Đánh giá

      Chưa có đánh giá nào.

      Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bao bì trà (Túi đựng trà) – Bảng giá, kích thước, chất liệu & mẫu in | AMOY”