Màng EVOH định hình (thermoforming bottom web) là màng đa lớp dùng trên máy định hình–hút chân không/MAP. Lớp EVOH đóng vai trò rào cản oxy rất cao, giúp kéo dài thời hạn bảo quản; lớp PA (nylon) tăng độ bền cơ học và khả năng kéo sâu; lớp PE làm lớp hàn kín. Các cấu trúc phổ biến gồm PA/PE/EVOH/PE(có tie ẩn) hoặc PA/EVOH/PE(có tie ẩn) tùy yêu cầu rào cản và hàn mí.
Tính ứng dụng của màng EVOH định hình
Bảo quản lâu nhờ rào cản oxy vượt trội của EVOH, giúp hạn chế oxy xâm nhập và giữ hương vị.
Định hình sâu, chống đâm thủng tốt (tăng bền từ PA) phù hợp sản phẩm bề mặt gồ ghề, góc cạnh.
Độ trong & bóng cao, trình bày sản phẩm đẹp tại điểm bán.
Tương thích nắp (top web/lidding film): có sẵn các loại PA/PE, PA/EVOH/PE, PET/PE… để ghép kín với đáy.
Tùy chọn chịu nhiệt: danh mục có tùy chọn Thanh trùng (pasteurization) – Tiệt trùng (sterilization/retort) và sử dụng trong cả vi sóng; phù hợp quy trình gia nhiệt sau đóng gói (phụ thuộc vào tùy chọn lớp màng – độ dày màng).
Ứng dụng điển hình: thịt bò/gà, xúc xích, phô mai, hải sản đông lạnh, món chế biến sẵn định hình dạng khối – các sản phẩm cần hút chân không/MAP và bảo quản lạnh/đông.

Cấu trúc màng và thông số kỹ thuật
Cấu trúc lớp màng Evoh phổ biến (ví dụ):
-
PA/EVOH/PE – cấu trúc chuẩn cho VAC/MAP, sẵn “matching top films”.
-
PA/EVOH/PA/PE – đa lớp (ví dụ 11 lớp) tăng bền & kéo sâu.
-
PE/EVOH/PE – hướng mono-PE tăng khả năng tái chế; đã triển khai gói PE/EVOH bottom web + PE/EVOH lid.
-
PA/PE (không EVOH) – lựa chọn medium barrier khi không cần rào cản oxy cao.
-
Biến thể chịu nhiệt: PA/EVOH/PP cho pasteurization/retort tới ~121 °C Phiên bản PP-based (PP/EVOH/PP, v.v.) .
Độ dày & lớp màng EVOH định hình AMOY cung cấp:
-
Đáy (bottom web) cấu trúc 9 lớp PA / TIE / PA / EVOH / PA / TIE / PE/ PE/ PE: thường cso độ dày 80–200 µm cho nhu cầu phổ biến; thị trường cung cấp dải rộng hơn ~70–350 µm (chọn dày hơn cho khay kéo sâu/va đập cao).
-
Nắp (top web) cấu trúc PA(30%)/PE: thường 60–90 µm; Đáy Bottom (flexible forming)~100–300 µm tùy máy và sản phẩm.
-
Có lựa chọn 5/7/9+ lớp (ví dụ “thermoforming cooking films”) cho nhu cầu chịu nhiệt cao.
Tính năng và đặc điểm kỹ thuật chính:
-
Rào cản oxy rất cao giúp kiểm soát oxy hóa và mùi.
-
Kéo sâu tốt & giữ độ dày ở góc khi thiết kế đúng công thức (ví dụ giải pháp PE/EVOH có tối ưu độ dày góc).
-
Chịu lạnh/đông, có phiên bản chịu nhiệt cho pasteurization/sterilization; cần chọn đúng cấu hình từ nhà sản xuất.
-
Tương thích top film, dễ tích hợp dây chuyền thermoformer, hút chân không/MAP.
English




















Thực phẩm Xanh –
Cảm ơn đã tư vấn mẫu test và sản phẩm cung cấp chất lượng ổn định.