0902.624.618
0983.105.999

Màng nắp EVOH cho khay MAP thịt bò mát & thịt heo mát – cản oxy cao

Lidding film – Màng nắp EVOH cho thịt bò/heo mát: giữ màu, chống đọng sương, hàn khay PE/PP, peelable/lock-seal. Liên hệ ngay để nhận vấn cấu hình theo ứng dụng MAP.

Liên hệ (Hotline - Zalo): 0902.624.618

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN




      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      giao hàng toàn quốc

      Giao Hàng

      Toàn Quốc

      Đổi trả hàng lỗi

      Đổi Trả

      Khi Lỗi

      Lưu Mẫu Dài hạn

      Lưu Mẫu

      Thiết Kế

      Vì sao nên dùng màng nắp EVOH cho khay MAP thịt mát?

      • Giữ màu & hương vị: cản oxy cao, tối ưu cho khí MAP (bò: O₂ cao; heo: O₂ thấp/không O₂).

      • Hiển thị đẹp: màng trong, bóng, anti-fog (không đọng sương).

      • Mở tiện lợi: tùy chọn peelable – mở ra được (bóc êm tay, có lực bóc định mức) hoặc lock-seal – hàn cố định, không thiết kế để bóc.

      • An toàn: vật liệu đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm (Đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu).


      So sánh màng nắp thường vs màng nắp EVOH

      Tiêu chí Màng nắp thường Màng nắp EVOH
       OTR (cản oxy) Trung bình → phù hợp bảo quản ngắn/ngày Rất thấp → kéo dài hạn dùng, giữ màu tốt
       WVTR (cản ẩm) Trung bình Thấp hơn (ổn định hơn trong quầy mát)
       Anti-fog Tuỳ chọn Khuyến nghị/Phổ biến
       Kiểu mở nắp Peelable hoặc Lock-seal Peelable hoặc Lock-seal (đủ dải lực bóc)
       Tương thích khay Seal-to-PE hoặc PP (tùy cấu hình) Seal-to-PE/PP (đa cấu hình MAP)
       Ứng dụng phù hợp Thực phẩm mát quay vòng nhanh, nhu cầu cản oxy vừa phải Khay MAP thịt bò/heo mát, thịt xay, sản phẩm cần bảo quản dài hơn
       Chi phí Thấp hơn Cao hơn (đổi lại hiệu năng cản oxy)

      Ứng dụng điển hình của màng nắp EVOH cho khay MAP (chọn theo nhu cầu)

      1) Thịt bò steak – trưng bày đỏ đẹp (case-ready, MAP O₂ cao)

      • Vấn đề gặp phải: Dễ sậm màu, mặt nắp đọng sương.

      • Giải pháp: Sử dụng màng nắp –  Lidding film PE/EVOH/PE – Chống đọng sương anti-fog và peelable – mở ra được (bóc êm tay, có lực bóc định mức).

      • Vì sao hiệu quả: Màng nắp có OTR thấp giữ nguyên hỗn hợp O₂ cao + CO₂ để steak đỏ tươi, còn anti-fog (chống đọng sương) giữ mặt nắp trong suốt khi trưng bày lạnh.

      • Gợi ý nhanh: Độ dày 80–100 μm; OTR ≤5–10 cm³/m²·ngày; hàn seal-to-PE.


      2) Thịt heo cắt miếng/ba rọi – giữ màu hồng tự nhiên (MAP O₂ thấp/không O₂)

      • Giải pháp: PE/EVOH/PE – Lock-seal (hàn cố định) hoặc peelable (mở ra được nếu cần).

      • Vì sao hiệu quả: Ưu tiên giảm oxy hóa, dùng CO₂/N₂; đường hàn kín giữ khí ổn định, hạn chế rò.

      • Gợi ý nhanh: Độ dày 80–100 μm; OTR ≤10–20; chống đọng sương (anti-fog) khuyến nghị cho quầy mát.


      3) Thịt xay – khay siêu thị, nhìn tươi & sạch

      • Giải pháp: PE/EVOH/PE – Chống đọng sương anti-fog và peelable – mở ra được (bóc êm tay, có lực bóc định mức).

      • Vì sao hiệu quả: Bề mặt không mờ, người mua dễ quan sát màu và cấu trúc; mở êm tay, phù hợp sản phẩm dùng ngay.

      • Gợi ý nhanh: Bơm thêm khí theo nhà cung cấp (ưu tiên CO₂/N₂), test lực bóc (easy/medium peel) theo thương hiệu.


      4) Khay PP chịu nhiệt (canh nóng, đồ ăn sẵn)

      • Giải pháp: PP/EVOH/PP – Lock-seal (hoặc Peelable).

      • Vì sao hiệu quả: Lớp PP cho cửa sổ hàn rộng, chịu nhiệt tốt hơn; phù hợp khay PP/EVOH/PP.

      • Gợi ý nhanh: Hàn 150–190 °C; chọn lực bóc theo trải nghiệm mở nắp mong muốn.


      Lưu ý chung (quan trọng)

      • Chọn lớp seal đúng vật liệu khay: seal-to-PE (PET/PE, PS/PE) hoặc seal-to-PP.

      • Anti-fog (chống đọng sương) giúp quầy mát luôn trong, đẹp → tăng chuyển đổi.

      • Nếu mép khay có xương sắc: thêm bone-guard patch để chống thủng.

        Bone-guard patch là miếng phim bảo vệ điểm xương đặt vào chỗ xương sắc/nhọn để chống đâm thủng túi/màng trong đóng gói thịt (đặc biệt thịt có xương).

      • EVOH nhạy ẩm → luôn “kẹp giữa” polyolefin; thông số barrier thực tế phụ thuộc RH và độ dày.


      Gợi ý cấu trúc màng nắp theo sản phẩm cụ thể (mapping nhanh)

      Nhu cầu Mã gợi ý Cấu trúc Tùy chọn
       Bò steak – hiển thị đẹp Top-AF-Peel PE/EVOH/PE Anti-fog, Peelable
       Heo/đồ khô hơi Top-Barrier-Lock PE/EVOH/PE Lock-seal
       Khay PP chịu nhiệt Top-PP-Barrier PP/EVOH/PP Lock-seal/Peelable
       In ấn/branding cao PET-Lam-Top PET//PE/EVOH/PE In đảo trên PET, Anti-fog (chống đọng sương)

      Thông số kỹ thuật của màng nắp EVOH (phạm vi tham khảo)

      • Độ dày: 60–120 μm (phổ biến 80–100 μm).

      • Cản oxy (OTR): ≤1–5 cm³/m²·ngày (23 °C, 0%RH); ở 65%RH: ≤10–20 (tùy grade).

      • Cản ẩm (WVTR): ~2–6 g/m²·ngày (38 °C, 90%RH).

      • Nhiệt hàn (jaw temp.): hàn PE ~130–160 °C; hàn PP ~150–190 °C.

      • Nhiệt độ sử dụng: chuỗi lạnh 0–4 °C; pasteurization nhẹ 70–90 °C (tùy mã). Không dùng retort >100 °C trừ khi ghi rõ.


      Lợi ích khi sử dụng màng nắp EVOH cho nhà bán lẻ & nhà máy

      • Giảm hao hụt & đổi trả nhờ khay luôn trong, màu ổn định.

      • Nhanh nhịp dây chuyền: cửa sổ hàn rộng, ít lỗi rò khí.

      • Thân thiện tái chế: định hướng mono-PE hoặc mono-PP, hàm lượng EVOH thấp theo hướng dẫn địa phương.


      Câu hỏi nhanh về màng nắp EVOH (FAQ)

      Màng có dán được khay PET/PE và PP không? Có—chọn lớp seal PE hoặc PP tương ứng.
      Có peelable không? Có, nhiều lực bóc để chọn (light/medium/strong).
      Có in được không? Có—khuyến nghị PET-lam để in đảo, hình sắc nét.
      Chống đọng sương? Có bản Anti-fog.
      Dùng cho retort? Không, trừ khi dùng mã chuyên dụng được chứng nhận.

      Đánh giá

      Chưa có đánh giá nào.

      Hãy là người đầu tiên nhận xét “Màng nắp EVOH cho khay MAP thịt bò mát & thịt heo mát – cản oxy cao”