Vì sao chọn cấu trúc túi zip là PET/AL/PE cho chuối sấy?
-
Nhạy ẩm – cần giữ độ giòn: chuối sấy hút ẩm nhanh → lớp AL + PE giảm WVTR, hạn chế mềm, dính.
-
Giảm oxy hóa dầu & hương: OTR rất thấp nhờ AL → hạn chế ôi khét, giữ mùi vị.
-
Chắn sáng hoàn toàn: AL chặn tia sáng xúc tác oxy hóa, phù hợp trưng bày dài ngày & vận chuyển xa.
-
Bao bì cao cấp – đồng nhất nhận diện: in ống đồng 8–10 màu, mờ/bóng, ép nhũ/ép kim, dập nổi.
-
Sẵn sàng xuất khẩu: nhãn đa ngôn ngữ, mã vạch GS1 (EAN/UPC), QR/lot; hồ sơ TDS/COA/Migration theo yêu cầu thị trường.
Quy cách & cấu trúc đề xuất (tham khảo)
Cấu trúc khuyến nghị (tham khảo):
-
PET12 / AL7–9 / PE60–80 → tổng độ dày thường 100–120 µm (gói 50–250 g).
-
PET12 / AL9 / PE80–90 → 120–140 µm (gói 250–500 g, vận chuyển xa, xếp chồng).
Lựa chọn thay thế (khi không dùng AL):
-
PET12 / VMPET12 / PE60–80 (≈ 90–120 µm) → barrier cao, ánh kim; không kín sáng tuyệt đối như AL (khuyến nghị kèm gói hút ẩm trong thùng).
Kiểu dáng & phụ kiện:
-
Zipper tiêu chuẩn/zipper đôi, đáy đứng (tự đứng vững), đường xé dễ mở, bo góc an toàn.
-
Cửa sổ: không khuyến nghị với AL (vì dùng cửa sổ làm giảm chắn sáng/bảo quản kém đi). Nếu bắt buộc có cửa sổ → cân nhắc chuyển sang vật liệu khác như VMPET (đánh đổi hiệu năng).
Kích thước tham khảo (tùy khối lượng riêng & kích thước túi):
-
50 g: ≈ 110 × 170 mm
-
100 g: ≈ 120 × 200 mm
-
200 g: ≈ 140 × 230 mm
-
250 g: ≈ 160 × 230 mm
-
500 g: ≈ 180 × 280 mm
Đây là thông số tham khảo theo sản phẩm cụ thể của chúng tôi, với sản phẩm của Quý khách hàng, vui lòng liên hệ để nhận mẫu thử trước khi mua hàng.
Thông số kỹ thuật tham chiếu:
-
OTR (AL): < 0.1 cc/m²·ngày · WVTR (AL): < 0.1 g/m²·ngày (điều kiện chuẩn).
-
Nhiệt hàn: 140–170 °C (tùy máy & màng); độ bền hàn mục tiêu ≥ 14–20 N/15 mm (ASTM F88).
In ấn & hoàn thiện nhờ máy móc cao cấp từ AMOY
-
In ống đồng 8–10 màu; kiểm soát màu tốt; giữ ổn định màu giữa các lô.
-
Bề mặt mờ/bóng, hiệu ứng ép nhũ/ép kim, dập nổi logo; cán mờ chống xước.
-
Mã vạch EAN/UPC, ITF-14 cho thùng; QR/Datamatrix cho số lô/truy xuất nguồn gốc.
Ứng dụng & hiệu quả vận hành
-
Kênh bán lẻ/siêu thị, thương mại điện tử, xuất khẩu; thời tiết ẩm, lưu kho dài ngày.
-
Túi đứng vững trên kệ, tối ưu trưng bày; zipper đôi giúp tái đóng kín sau mỗi lần mở.
-
Dễ cho đóng gói thứ cấp như xếp thùng/pallet, hạn chế móp méo trong vận chuyển.
Bảng quy cách nhanh (tham khảo)
-
Cơ bản: PET12/AL7/PE70 (≈ 110–120 µm) – gói 50–100g, bán lẻ nội địa/xuất khẩu gần.
-
Sản phẩm nặng: PET12/AL9/PE80–90 (≈ 120–140 µm) – gói 250–500 g, hàng xuất khẩu/ship xa.
-
Tối ưu chi phí với cấu trúc (không AL): PET12/VMPET12/PE70 (≈ 100–120 µm) – cần gói hút ẩm trong thùng.
Tuân thủ & hồ sơ xuất khẩu
-
An toàn tiếp xúc thực phẩm: tài liệu TDS/COA; hỗ trợ chứng từ di trú theo thị trường (ví dụ EU 10/2011, FDA 21 CFR – tùy yêu cầu).
-
Nhãn & mã số: đa ngôn ngữ, EAN/UPC đơn vị bán; ITF-14 thùng; lot/HSD in sẵn; QR/Datamatrix truy xuất.
-
Incoterms 2020: khuyến nghị FCA/CIP cho hàng container (ghi rõ địa điểm).
Bảng giá & báo giá từ AMOY
-
Giá phụ thuộc kích thước – cấu trúc – số màu – số lượng.
-
Cung cấp bảng giá tham khảo theo quy cách khi nhận thông tin: dung tích gói, cấu trúc mong muốn (AL/VMPET), số lượng & thời gian mua hàng – giao hàng.
- Liên hệ ngay AMOY để nhận tư vấn sản phẩm miễn phí và nhanh chóng nhất.
English









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.